кра́вший
tính từ
Nghĩa
- đã ăn trộm, đã lấy cắp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кра́вший | кра́вшее | кра́вшая | кра́вшие |
| Sinh cách | кра́вшего | кра́вшего | кра́вшей | кра́вших |
| Tặng cách | кра́вшему | кра́вшему | кра́вшей | кра́вшим |
| Đối cách | кра́вшего, кра́вший | кра́вшее | кра́вшую | кра́вших, кра́вшие |
| Công cụ cách | кра́вшим | кра́вшим | кра́вшей, кра́вшею | кра́вшими |
| Giới cách | кра́вшем | кра́вшем | кра́вшей | кра́вших |