кошелёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ví tiền, hầu bao, mề gà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкошелёккошельки́
Sinh cáchкошелька́кошелько́в
Tặng cáchкошельку́кошелька́м
Đối cáchкошелёккошельки́
Công cụ cáchкошелько́мкошелька́ми
Giới cáchкошельке́кошелька́х

Từ liên quan