кошёлка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giỏ, lẵng, làn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кошёлка | кошёлки |
| Sinh cách | кошёлки | кошёлок |
| Tặng cách | кошёлке | кошёлкам |
| Đối cách | кошёлку | кошёлки |
| Công cụ cách | кошёлкой, кошёлкою | кошёлками |
| Giới cách | кошёлке | кошёлках |