кош
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- trại du mục, bản trại, lều trại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́ш | — |
| Sinh cách | ко́ша | — |
| Tặng cách | ко́шу | — |
| Đối cách | ко́ш | — |
| Công cụ cách | ко́шем | — |
| Giới cách | ко́ше | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́ш | — |
| Sinh cách | ко́ша | — |
| Tặng cách | ко́шу | — |
| Đối cách | ко́ш | — |
| Công cụ cách | ко́шем | — |
| Giới cách | ко́ше | — |