Từ điển

    кош

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. trại du mục, bản trại, lều trại

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchко́ш—
    Sinh cáchко́ша—
    Tặng cáchко́шу—
    Đối cáchко́ш—
    Công cụ cáchко́шем—
    Giới cáchко́ше—

    Từ liên quan

    кошево́йthủ lĩnh Cossắc, hetman Cossắc, người đứng đầu kosh, chỉ huy Cossắc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)