ко́фта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo ngắn măc ngoài, áo cánh
- áo đan, áo len, áo pun-lơ-veвязанаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́фта | ко́фты |
| Sinh cách | ко́фты | ко́фт |
| Tặng cách | ко́фте | ко́фтам |
| Đối cách | ко́фту | ко́фты |
| Công cụ cách | ко́фтой, ко́фтою | ко́фтами |
| Giới cách | ко́фте | ко́фтах |
