ко́фта кофта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Áo ngắn măc ngoài, áo cánh
  2. áo đan, áo len, áo pun-lơ-veвязанаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́фтако́фты
Sinh cáchко́фтыко́фт
Tặng cáchко́фтеко́фтам
Đối cáchко́фтуко́фты
Công cụ cáchко́фтой, ко́фтоюко́фтами
Giới cáchко́фтеко́фтах