котёл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nồi, chảo, vạcдля варки пищиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкотёлкотлы́
Sinh cáchкотла́котло́в
Tặng cáchкотлу́котла́м
Đối cáchкотёлкотлы́
Công cụ cáchкотло́мкотла́ми
Giới cáchкотле́котла́х

Ví dụ

  • котёл паровой
    nồi hơi
  • попасть в котёл
    bị bao vây

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa