котте́дж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dã thự, biệt thự, vi la, nhà nhỏ ở ngoại thành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | котте́дж | котте́джи |
| Sinh cách | котте́джа | котте́джей |
| Tặng cách | котте́джу | котте́джам |
| Đối cách | котте́дж | котте́джи |
| Công cụ cách | котте́джем | котте́джами |
| Giới cách | котте́дже | котте́джах |