котте́джный коттеджный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc nhà nghỉ, thuộc biệt thự, kiểu nhà nghỉ, kiểu biệt thự

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкотте́джныйкотте́джноекотте́джнаякотте́джные
Sinh cáchкотте́джногокотте́джногокотте́джнойкотте́джных
Tặng cáchкотте́джномукотте́джномукотте́джнойкотте́джным
Đối cáchкотте́джныйкотте́джноекотте́джнуюкотте́джные
Công cụ cáchкотте́джнымкотте́джнымкотте́джнойкотте́джными
Giới cáchкотте́джномкотте́джномкотте́джнойкотте́джных