котте́джный
tính từ
Nghĩa
- thuộc nhà nghỉ, thuộc biệt thự, kiểu nhà nghỉ, kiểu biệt thự
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | котте́джный | котте́джное | котте́джная | котте́джные |
| Sinh cách | котте́джного | котте́джного | котте́джной | котте́джных |
| Tặng cách | котте́джному | котте́джному | котте́джной | котте́джным |
| Đối cách | котте́джный | котте́джное | котте́джную | котте́джные |
| Công cụ cách | котте́джным | котте́джным | котте́джной | котте́джными |
| Giới cách | котте́джном | котте́джном | котте́джной | котте́джных |