котле́та котлета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thịt rán, cốt létотбивнаяmiếng
  2. thịt viên băm, thịt băm viênрубленная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкотле́такотле́ты
Sinh cáchкотле́тыкотле́т
Tặng cáchкотле́текотле́там
Đối cáchкотле́тукотле́ты
Công cụ cáchкотле́той, котле́тоюкотле́тами
Giới cáchкотле́текотле́тах

Từ liên quan