котле́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thịt rán, cốt létотбивнаяmiếng
- thịt viên băm, thịt băm viênрубленная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | котле́та | котле́ты |
| Sinh cách | котле́ты | котле́т |
| Tặng cách | котле́те | котле́там |
| Đối cách | котле́ту | котле́ты |
| Công cụ cách | котле́той, котле́тою | котле́тами |
| Giới cách | котле́те | котле́тах |