котле́тка котлетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chiên thịt nhỏ, bánh mì thịt nhỏ, viên thịt nhỏ, chả nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкотле́ткакотле́тки
Sinh cáchкотле́ткикотле́ток
Tặng cáchкотле́ткекотле́ткам
Đối cáchкотле́ткукотле́тки
Công cụ cáchкотле́ткой, котле́ткоюкотле́тками
Giới cáchкотле́ткекотле́тках