коти́вшийся котившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã đẻ conof an animal

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоти́вшийсякоти́вшеесякоти́вшаясякоти́вшиеся
Sinh cáchкоти́вшегосякоти́вшегосякоти́вшейсякоти́вшихся
Tặng cáchкоти́вшемусякоти́вшемусякоти́вшейсякоти́вшимся
Đối cáchкоти́вшегося, коти́вшийсякоти́вшеесякоти́вшуюсякоти́вшихся, коти́вшиеся
Công cụ cáchкоти́вшимсякоти́вшимсякоти́вшейся, коти́вшеюсякоти́вшимися
Giới cáchкоти́вшемсякоти́вшемсякоти́вшейсякоти́вшихся

коти́ться котиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đẻnói về bò, dê, cừu, thỏ

Chia động từ

Hiện tại
якочу́сь
тыкоти́шься
он / она / онокоти́тся
мыкоти́мся
выкоти́тесь
оникотя́тся
Quá khứ
Giống đựcкоти́лся
Giống cáiкоти́лась
Giống trungкоти́лось
Số nhiềuкоти́лись
Mệnh lệnh
Số ítкоти́сь
Số nhiềuкоти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкотя́щийсякоти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкотя́ськотившись