костя́шка костяшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. con chạyшарих на счётах
  2. khớp xương ngón tayна пальцах

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкостя́шкакостя́шки
Sinh cáchкостя́шкикостя́шкек
Tặng cáchкостя́шкекостя́шкам
Đối cáchкостя́шкукостя́шки
Công cụ cáchкостя́шкойкостя́шками
Giới cáchкостя́шкекостя́шках

Từ liên quan