костя́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- con chạyшарих на счётах
- khớp xương ngón tayна пальцах
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | костя́шка | костя́шки |
| Sinh cách | костя́шки | костя́шкек |
| Tặng cách | костя́шке | костя́шкам |
| Đối cách | костя́шку | костя́шки |
| Công cụ cách | костя́шкой | костя́шками |
| Giới cách | костя́шке | костя́шках |