кость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xươngчасть скелета
  2. con chạyшарик на счётах
  3. Xương, cốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́стько́сти
Sinh cáchко́стикосте́й
Tặng cáchко́стикостя́м
Đối cáchко́стько́сти
Công cụ cáchко́стьюкостя́ми
Giới cáchко́стикостя́х

Ví dụ

  • грудная кость
    xương ức
  • перелом костьи
    [sự] gãy xương
  • костьи
    (останки) hài cốt

Từ liên quan