корсе́т корсет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo chỉnh hìnhлечебныйcocxê
  2. Áo nịt ngực, coóc-xê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорсе́ткорсе́ты
Sinh cáchкорсе́такорсе́тов
Tặng cáchкорсе́тукорсе́там
Đối cáchкорсе́ткорсе́ты
Công cụ cáchкорсе́томкорсе́тами
Giới cáchкорсе́текорсе́тах

Từ đồng nghĩa