гра́ция грация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vẻ duyên dáng, áo nịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгра́циягра́ции
Sinh cáchгра́циигра́ций
Tặng cáchгра́циигра́циям
Đối cáchгра́циюгра́ции
Công cụ cáchгра́цией, гра́циеюгра́циями
Giới cáchгра́циигра́циях

Từ liên quan