корса́ж корсаж

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đai, nịt váy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорса́ж—
Sinh cáchкорса́жа—
Tặng cáchкорса́жу—
Đối cáchкорса́ж—
Công cụ cáchкорса́жем—
Giới cáchкорса́же—

Từ đồng nghĩa