корса́ж
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đai, nịt váy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корса́ж | — |
| Sinh cách | корса́жа | — |
| Tặng cách | корса́жу | — |
| Đối cách | корса́ж | — |
| Công cụ cách | корса́жем | — |
| Giới cách | корса́же | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корса́ж | — |
| Sinh cách | корса́жа | — |
| Tặng cách | корса́жу | — |
| Đối cách | корса́ж | — |
| Công cụ cách | корса́жем | — |
| Giới cách | корса́же | — |