ко́рочка корочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vỏ bánh, lớp vỏ mỏng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рочкако́рочки
Sinh cáchко́рочкико́рочек
Tặng cáchко́рочкеко́рочкам
Đối cáchко́рочкуко́рочки
Công cụ cáchко́рочкойко́рочками
Giới cáchко́рочкеко́рочках

Từ liên quan