ко́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vỏ, bìплода
- Vỏ, váng, màng cứng, lớp vỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́рка | ко́рки |
| Sinh cách | ко́рки | ко́рок |
| Tặng cách | ко́рке | ко́ркам |
| Đối cách | ко́рку | ко́рки |
| Công cụ cách | ко́ркой, ко́ркою | ко́рками |
| Giới cách | ко́рке | ко́рках |
Ví dụ
- апельсинная коркаvỏ cam
- арбузная коркаvỏ dưa hấu
- от корка до коркаtừ đầu đến cuối, toàn bộ