коро́бящий коробящий

tính từ

Nghĩa

  1. gây khó chịu, gây chướng tai gai mắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоро́бящийкоро́бящеекоро́бящаякоро́бящие
Sinh cáchкоро́бящегокоро́бящегокоро́бящейкоро́бящих
Tặng cáchкоро́бящемукоро́бящемукоро́бящейкоро́бящим
Đối cáchкоро́бящего, коро́бящийкоро́бящеекоро́бящуюкоро́бящих, коро́бящие
Công cụ cáchкоро́бящимкоро́бящимкоро́бящей, коро́бящеюкоро́бящими
Giới cáchкоро́бящемкоро́бящемкоро́бящейкоро́бящих

коро́бить коробить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm cong, làm vênh, bẻ cong, uốn gập

Chia động từ

Hiện tại
якоро́блю
тыкоро́бишь
он / она / онокоро́бит
мыкоро́бим
выкоро́бите
оникоро́бят
Quá khứ
Giống đựcкоро́бил
Giống cáiкоро́била
Giống trungкоро́било
Số nhiềuкоро́били
Mệnh lệnh
Số ítкоро́бь
Số nhiềuкоро́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоро́бящийкоро́бивший
Bị độngкоробимыйкоро́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоро́бякоробив, коробивши

Ví dụ

  • меня коробитьит его неискренность
    thái độ không thành thật của nó làm tôi khó chịu