кормя́щийся
tính từ
Nghĩa
- kiếm ăn, tự nuôi sống
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кормя́щийся | кормя́щееся | кормя́щаяся | кормя́щиеся |
| Sinh cách | кормя́щегося | кормя́щегося | кормя́щейся | кормя́щихся |
| Tặng cách | кормя́щемуся | кормя́щемуся | кормя́щейся | кормя́щимся |
| Đối cách | кормя́щегося, кормя́щийся | кормя́щееся | кормя́щуюся | кормя́щихся, кормя́щиеся |
| Công cụ cách | кормя́щимся | кормя́щимся | кормя́щейся, кормя́щеюся | кормя́щимися |
| Giới cách | кормя́щемся | кормя́щемся | кормя́щейся | кормя́щихся |