кора́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vỏ, bì, lớp vỏкорка
- vỏ, vỏ cây, thụ bìдревесная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кора́ | — |
| Sinh cách | коры́ | — |
| Tặng cách | коре́ | — |
| Đối cách | кору́ | — |
| Công cụ cách | коро́й, коро́ю | — |
| Giới cách | коре́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кора́ | — |
| Sinh cách | коры́ | — |
| Tặng cách | коре́ | — |
| Đối cách | кору́ | — |
| Công cụ cách | коро́й, коро́ю | — |
| Giới cách | коре́ | — |