кори́ца корица

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. quếпряность
  2. Quế, nhục quế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкори́цакори́цы
Sinh cáchкори́цыкори́ц
Tặng cáchкори́цекори́цам
Đối cáchкори́цукори́цы
Công cụ cáchкори́цей, кори́цеюкори́цами
Giới cáchкори́цекори́цах

Từ liên quan