кори́ца
danh từbất động vật
Nghĩa
- quếпряность
- Quế, nhục quế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кори́ца | кори́цы |
| Sinh cách | кори́цы | кори́ц |
| Tặng cách | кори́це | кори́цам |
| Đối cách | кори́цу | кори́цы |
| Công cụ cách | кори́цей, кори́цею | кори́цами |
| Giới cách | кори́це | кори́цах |