прока́зить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đùa nghịch
- tinh nghịch, quậy phá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прока́жу |
| ты | прока́зишь |
| он / она / оно | прока́зит |
| мы | прока́зим |
| вы | прока́зите |
| они | прока́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прока́зил |
| Giống cái | прока́зила |
| Giống trung | прока́зило |
| Số nhiều | прока́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прока́зь |
| Số nhiều | прока́зьте |