прока́зить проказить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đùa nghịch
  2. tinh nghịch, quậy phá

Chia động từ

Hiện tại
япрока́жу
тыпрока́зишь
он / она / онопрока́зит
мыпрока́зим
выпрока́зите
онипрока́зят
Quá khứ
Giống đựcпрока́зил
Giống cáiпрока́зила
Giống trungпрока́зило
Số nhiềuпрока́зили
Mệnh lệnh
Số ítпрока́зь
Số nhiềuпрока́зьте

прокази́ть проказить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đùa nghịch
  2. quậy phá

Chia động từ

Tương lai
япрокажу́
тыпрокази́шь
он / она / онопрокази́т
мыпрокази́м
выпрокази́те
онипроказя́т
Quá khứ
Giống đựcпрокази́л
Giống cáiпрокази́ла
Giống trungпрокази́ло
Số nhiềuпрокази́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрокази́
Số nhiềuпрокази́те