копи́мый
tính từ
Nghĩa
- đang được tích lũy, có thể dành dụm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | копи́мый | копи́мое | копи́мая | копи́мые |
| Sinh cách | копи́мого | копи́мого | копи́мой | копи́мых |
| Tặng cách | копи́мому | копи́мому | копи́мой | копи́мым |
| Đối cách | копи́мого, копи́мый | копи́мое | копи́мую | копи́мых, копи́мые |
| Công cụ cách | копи́мым | копи́мым | копи́мой, копи́мою | копи́мыми |
| Giới cách | копи́мом | копи́мом | копи́мой | копи́мых |
| Dạng ngắn | копим | копимо | копима | копимы |