копе́йка копейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cô pếch, côpêch, xuđồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопе́йкакопе́йки
Sinh cáchкопе́йкикопе́ек
Tặng cáchкопе́йкекопе́йкам
Đối cáchкопе́йкукопе́йки
Công cụ cáchкопе́йкой, копе́йкоюкопе́йками
Giới cáchкопе́йкекопе́йках

Ví dụ

  • беречь народную копейкау
    giữ gìn tiền của nhân dân

Từ liên quan