копе́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cô pếch, côpêch, xuđồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копе́йка | копе́йки |
| Sinh cách | копе́йки | копе́ек |
| Tặng cách | копе́йке | копе́йкам |
| Đối cách | копе́йку | копе́йки |
| Công cụ cách | копе́йкой, копе́йкою | копе́йками |
| Giới cách | копе́йке | копе́йках |
Ví dụ
- беречь народную копейкауgiữ gìn tiền của nhân dân
