рубль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồng rúpденежная единица
  2. Rúp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́бльрубли́
Sinh cáchрубля́рубле́й
Tặng cáchрублю́рубля́м
Đối cáchру́бльрубли́
Công cụ cáchрублёмрубля́ми
Giới cáchрубле́рубля́х

Ví dụ

  • сто рубльей золотом
    một trăm rúp vàng

Từ liên quan