рубль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng rúpденежная единица
- Rúp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ру́бль | рубли́ |
| Sinh cách | рубля́ | рубле́й |
| Tặng cách | рублю́ | рубля́м |
| Đối cách | ру́бль | рубли́ |
| Công cụ cách | рублём | рубля́ми |
| Giới cách | рубле́ | рубля́х |
Ví dụ
- сто рубльей золотомmột trăm rúp vàng


