копа́ние копание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự đào bới, việc đào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопа́ниекопа́ния
Sinh cáchкопа́ниякопа́ни
Tặng cáchкопа́ниюкопа́ниям
Đối cáchкопа́ниекопа́ния
Công cụ cáchкопа́ниемкопа́ниями
Giới cáchкопа́ниикопа́ниях

Từ liên quan