копа́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự đào bới, việc đào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копа́ние | копа́ния |
| Sinh cách | копа́ния | копа́ни |
| Tặng cách | копа́нию | копа́ниям |
| Đối cách | копа́ние | копа́ния |
| Công cụ cách | копа́нием | копа́ниями |
| Giới cách | копа́нии | копа́ниях |