коню́шня конюшня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tàu ngựa, chuồng ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконю́шняконю́шни
Sinh cáchконю́шниконю́шен
Tặng cáchконю́шнеконю́шням
Đối cáchконю́шнюконю́шни
Công cụ cáchконю́шней, коню́шнеюконю́шнями
Giới cáchконю́шнеконю́шнях

Từ liên quan