коню́шня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tàu ngựa, chuồng ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коню́шня | коню́шни |
| Sinh cách | коню́шни | коню́шен |
| Tặng cách | коню́шне | коню́шням |
| Đối cách | коню́шню | коню́шни |
| Công cụ cách | коню́шней, коню́шнею | коню́шнями |
| Giới cách | коню́шне | коню́шнях |
