конце́пт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khái niệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конце́пт | конце́пты |
| Sinh cách | конце́пта | конце́птов |
| Tặng cách | конце́пту | конце́птам |
| Đối cách | конце́пт | конце́пты |
| Công cụ cách | конце́птом | конце́птами |
| Giới cách | конце́пте | конце́птах |