конце́пт концепт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khái niệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконце́птконце́пты
Sinh cáchконце́птаконце́птов
Tặng cáchконце́птуконце́птам
Đối cáchконце́птконце́пты
Công cụ cáchконце́птомконце́птами
Giới cáchконце́птеконце́птах

Từ đồng nghĩa