конфу́зить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... mắc cỡngượng ngùng, bối rối, thẹn thùng, xấu hổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | конфу́жу |
| ты | конфу́зишь |
| он / она / оно | конфу́зит |
| мы | конфу́зим |
| вы | конфу́зите |
| они | конфу́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | конфу́зил |
| Giống cái | конфу́зила |
| Giống trung | конфу́зило |
| Số nhiều | конфу́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | конфу́зь |
| Số nhiều | конфу́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | конфу́зящий | конфу́зивший |
| Bị động | конфузимый | конфуженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | конфу́зя | конфузив, конфузивши |