конура́ конура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cũi chó, ổ chó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконура́конуры́
Sinh cáchконуры́кону́р
Tặng cáchконуре́конура́м
Đối cáchконуру́кону́р
Công cụ cáchконуро́й, конуро́юконура́ми
Giới cáchконуре́конура́х

Từ đồng nghĩa