бу́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Điếm, chòi, lều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дка | бу́дки |
| Sinh cách | бу́дки | бу́док |
| Tặng cách | бу́дке | бу́дкам |
| Đối cách | бу́дку | бу́дки |
| Công cụ cách | бу́дкой | бу́дками |
| Giới cách | бу́дке | бу́дках |
Ví dụ
- караульная будкаđiếm canh, chòi canh, vòm canh
- железнодорожная будкаlều đường sắt
- телефонная будкаbuồng điện thoại
