бу́дка будка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Điếm, chòi, lều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́дкабу́дки
Sinh cáchбу́дкибу́док
Tặng cáchбу́дкебу́дкам
Đối cáchбу́дкубу́дки
Công cụ cáchбу́дкойбу́дками
Giới cáchбу́дкебу́дках

Ví dụ

  • караульная будка
    điếm canh, chòi canh, vòm canh
  • железнодорожная будка
    lều đường sắt
  • телефонная будка
    buồng điện thoại