ко́нтур контур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chu tuyến, đường chu vi, đường viền ngoài, đường viền quanh, côngtua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нтурко́нтуры
Sinh cáchко́нтурако́нтуров
Tặng cáchко́нтуруко́нтурам
Đối cáchко́нтурко́нтуры
Công cụ cáchко́нтуромко́нтурами
Giới cáchко́нтуреко́нтурах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa