а́брис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đường viền, đường nét chínhконтур
- đường viền, đường nét chính, phác thảo
- bản vẽ phác họa, phác thảo địa hìnhчертёж участка местности
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́брис | а́брисы |
| Sinh cách | а́бриса | а́брисов |
| Tặng cách | а́брису | а́брисам |
| Đối cách | а́брис | а́брисы |
| Công cụ cách | а́брисом | а́брисами |
| Giới cách | а́брисе | а́брисах |