конту́зия контузия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dập thương, đụng dập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконту́зияконту́зии
Sinh cáchконту́зииконту́зий
Tặng cáchконту́зииконту́зиям
Đối cáchконту́зиюконту́зии
Công cụ cáchконту́зией, конту́зиеюконту́зиями
Giới cáchконту́зииконту́зиях

Ví dụ

  • получить контузияю
    bị dập thương, bị đụng dập

Từ liên quan