конту́зить контузить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . dập thương, làm. . . đụng dập

Chia động từ

Tương lai
яконту́жу
тыконту́зишь
он / она / оноконту́зит
мыконту́зим
выконту́зите
ониконту́зят
Quá khứ
Giống đựcконту́зил
Giống cáiконту́зила
Giống trungконту́зило
Số nhiềuконту́зили
Mệnh lệnh
Số ítконту́зь
Số nhiềuконту́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—конту́зивший
Bị động—конту́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—конту́зив, контузивши