конспе́кт конспект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ghi tóm tắt, tóm tắt, toát yếu, trích yếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконспе́ктконспе́кты
Sinh cáchконспе́ктаконспе́ктов
Tặng cáchконспе́ктуконспе́ктам
Đối cáchконспе́ктконспе́кты
Công cụ cáchконспе́ктомконспе́ктами
Giới cáchконспе́ктеконспе́ктах

Ví dụ

  • составлять конспект
    làm bản tóm tắt, trích yếu
  • конспект урока
    giáo án

Từ liên quan