конспекти́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ghi chép, tóm tắt, soạn thảo thành ghi chú
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | конспектирующийся | конспектировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | конспектируясь | конспектировавшись |