конспекти́роваться конспектироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ghi chép, tóm tắt, soạn thảo thành ghi chú

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngконспектирующийсяконспектировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từконспектируяськонспектировавшись