консе́рвы консервы

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. kính bảo vệ mắt, kính phòng hộ lao động, kính dưỡng mụcочки
  2. Đồ hộp, thực phẩm đóng hộp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконсерваконсервы
Sinh cáchконсервыконсерв
Tặng cáchконсервеконсервам
Đối cáchконсервуконсервы
Công cụ cáchконсервой, консервоюконсервами
Giới cáchконсервеконсервах

Ví dụ

  • мясные консервы
    thịt hộp, thịt đóng hộp
  • рыбные консервы
    cá hộp, cá đóng hộp
  • овощные консервы
    rau hộp, rau đóng hộp