консе́рвы
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- kính bảo vệ mắt, kính phòng hộ lao động, kính dưỡng mụcочки
- Đồ hộp, thực phẩm đóng hộp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | консерва | консервы |
| Sinh cách | консервы | консерв |
| Tặng cách | консерве | консервам |
| Đối cách | консерву | консервы |
| Công cụ cách | консервой, консервою | консервами |
| Giới cách | консерве | консервах |
Ví dụ
- мясные консервыthịt hộp, thịt đóng hộp
- рыбные консервыcá hộp, cá đóng hộp
- овощные консервыrau hộp, rau đóng hộp
