кони́на конина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thịt ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкони́на—
Sinh cáchкони́ны—
Tặng cáchкони́не—
Đối cáchкони́ну—
Công cụ cáchкони́ной, кони́ною—
Giới cáchкони́не—

Từ liên quan