ко́нский
tính từ
Nghĩa
- Ngựa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́нский | ко́нское | ко́нская | ко́нские |
| Sinh cách | ко́нского | ко́нского | ко́нской | ко́нских |
| Tặng cách | ко́нскому | ко́нскому | ко́нской | ко́нским |
| Đối cách | ко́нский, ко́нского | ко́нское | ко́нскую | ко́нские, ко́нских |
| Công cụ cách | ко́нским | ко́нским | ко́нской, ко́нскою | ко́нскими |
| Giới cách | ко́нском | ко́нском | ко́нской | ко́нских |
| Dạng ngắn | ко́нск | ко́нско | ко́нска | ко́нски |
Ví dụ
- конский волосlông ngựa