конво́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đoàn hộ tống, đội hộ vệ, toán vệ tốngl đội áp tảiличныйдля охраны грузов и т. п.
- đội áp giảiдля предупреждения побега
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конво́й | конво́и |
| Sinh cách | конво́я | конво́ев |
| Tặng cách | конво́ю | конво́ям |
| Đối cách | конво́й | конво́и |
| Công cụ cách | конво́ем | конво́ями |
| Giới cách | конво́е | конво́ях |