конво́й конвой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đoàn hộ tống, đội hộ vệ, toán vệ tốngl đội áp tảiличныйдля охраны грузов и т. п.
  2. đội áp giảiдля предупреждения побега

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконво́йконво́и
Sinh cáchконво́яконво́ев
Tặng cáchконво́юконво́ям
Đối cáchконво́йконво́и
Công cụ cáchконво́емконво́ями
Giới cáchконво́еконво́ях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa