эско́рт эскорт

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hộ tống, đoàn hộ tống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэско́ртэско́рты
Sinh cáchэско́ртаэско́ртов
Tặng cáchэско́ртуэско́ртам
Đối cáchэско́ртэско́рты
Công cụ cáchэско́ртомэско́ртами
Giới cáchэско́ртеэско́ртах