компони́ст компонист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
  2. nhà soạn nhạcoutdated

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпони́сткомпони́сты
Sinh cáchкомпони́стакомпони́стов
Tặng cáchкомпони́стукомпони́стам
Đối cáchкомпони́стакомпони́стов
Công cụ cáchкомпони́стомкомпони́стами
Giới cáchкомпони́стекомпони́стах

Từ liên quan