компони́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
- nhà soạn nhạcoutdated
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компони́ст | компони́сты |
| Sinh cách | компони́ста | компони́стов |
| Tặng cách | компони́сту | компони́стам |
| Đối cách | компони́ста | компони́стов |
| Công cụ cách | компони́стом | компони́стами |
| Giới cách | компони́сте | компони́стах |