комплекси́рование
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự tạo phức, quá trình tạo phức
- sự liên kết, sự kết nối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комплекси́рование | — |
| Sinh cách | комплекси́рования | — |
| Tặng cách | комплекси́рованию | — |
| Đối cách | комплекси́рование | — |
| Công cụ cách | комплекси́рованием | — |
| Giới cách | комплекси́ровании | — |