коммуника́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giao tiếpsự
- Đường giao thông liên lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коммуника́ция | коммуника́ции |
| Sinh cách | коммуника́ции | коммуника́ций |
| Tặng cách | коммуника́ции | коммуника́циям |
| Đối cách | коммуника́цию | коммуника́ции |
| Công cụ cách | коммуника́цией, коммуника́циею | коммуника́циями |
| Giới cách | коммуника́ции | коммуника́циях |
Từ liên quan
коммуникати́вныйGiao tiếpкоммуника́бельныйdễ gần, dễ nói chuyện; hòa đồng, cởi mởкоммуникацио́нныйthuộc về truyền thông, về giao tiếpкоммуника́бельностьkhả năng giao tiếp, tính hòa đồng, sự dễ gần; tính hòa đồng, sự giao thiệpкоммуникативностьtính giao tiếp, khả năng giao tiếp, sự cởi mởкоммуника́торmáy truyền tin, thiết bị truyền thông; người giao tiếp, nhà giao tiếpкоммуникационностькоммуницированиекоммуници́роватьgiao tiếp, liên lạc, truyền đạt, trao đổi