коммуника́ция коммуникация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giao tiếpsự
  2. Đường giao thông liên lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммуника́циякоммуника́ции
Sinh cáchкоммуника́циикоммуника́ций
Tặng cáchкоммуника́циикоммуника́циям
Đối cáchкоммуника́циюкоммуника́ции
Công cụ cáchкоммуника́цией, коммуника́циеюкоммуника́циями
Giới cáchкоммуника́циикоммуника́циях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa