коммуника́нт коммуникант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tín hữu rước lễ
  2. người giao tiếp, người đối thoại, người tham gia giao tiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммуника́нткоммуника́нты
Sinh cáchкоммуника́нтакоммуника́нтов
Tặng cáchкоммуника́нтукоммуника́нтам
Đối cáchкоммуника́нтакоммуника́нтов
Công cụ cáchкоммуника́нтомкоммуника́нтами
Giới cáchкоммуника́нтекоммуника́нтах

Từ liên quan