комменти́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bình luận
- chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giảiтекст, книгу
- nhận xét, bình luậnтолковать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | комменти́рую |
| ты | комменти́руешь |
| он / она / оно | комменти́рует |
| мы | комменти́руем |
| вы | комменти́руете |
| они | комменти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | комменти́ровал |
| Giống cái | комменти́ровала |
| Giống trung | комменти́ровало |
| Số nhiều | комменти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | комменти́руй |
| Số nhiều | комменти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | комменти́рующий | комменти́ровавший |
| Bị động | комментируемый | комменти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | комменти́руя | комментировавши |
