коммента́тор комментатор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bình luận viên
  2. Người chú giải, người bình chú, người bình luận, bình luận viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммента́торкоммента́торы
Sinh cáchкоммента́торакоммента́торов
Tặng cáchкоммента́торукоммента́торам
Đối cáchкоммента́торакоммента́торов
Công cụ cáchкоммента́торомкоммента́торами
Giới cáchкоммента́торекоммента́торах

Ví dụ

  • спортивный комментатор
    người bình luận (bình luận viên) thể thao

Từ liên quan