коменда́нтша комендантша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ chỉ huy, vợ chỉ huy
  2. bà chủ, sếp
  3. quản gia, người quản lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоменда́нтшакоменда́нтши
Sinh cáchкоменда́нтшикоменда́нтш
Tặng cáchкоменда́нтшекоменда́нтшам
Đối cáchкоменда́нтшукоменда́нтш
Công cụ cáchкоменда́нтшей, коменда́нтшеюкоменда́нтшами
Giới cáchкоменда́нтшекоменда́нтшах

Từ liên quan